牧場で生まれたばかりの子牛を見た。
Tôi nhìn thấy một chú bê mới sinh ở trang trại.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
bê; bò con
子牛 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là bê; bò con.
Cách đọc là こうし.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こうし
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 18
牧場で生まれたばかりの子牛を見た。
Tôi nhìn thấy một chú bê mới sinh ở trang trại.
子牛が母牛の後ろをゆっくり歩いていた。
Chú bê chậm rãi đi theo sau bò mẹ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.