この地域では下水道の工事が続いている。
Khu vực này vẫn đang thi công hệ thống thoát nước.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
hệ thống thoát nước thải, cống ngầm
下水道 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là hệ thống thoát nước thải, cống ngầm.
Cách đọc là げすいどう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: げすいどう
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 18
この地域では下水道の工事が続いている。
Khu vực này vẫn đang thi công hệ thống thoát nước.
大雨で下水道に水が一気に流れ込んだ。
Mưa lớn khiến nước dồn nhanh vào hệ thống cống.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.