山ではクマが出ることがあるので、注意してください。
Trên núi đôi khi có gấu xuất hiện nên hãy cẩn thận.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
gấu
クマ trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là gấu.
Từ này được viết và đọc là クマ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: クマ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 18
山ではクマが出ることがあるので、注意してください。
Trên núi đôi khi có gấu xuất hiện nên hãy cẩn thận.
遠くにクマらしい動物が見えたので、すぐ引き返した。
Thấy xa xa có con vật giống gấu nên chúng tôi lập tức quay lại.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.