花の茎を少し短く切ってから花瓶に入れた。
Tôi cắt ngắn thân hoa một chút rồi mới cắm vào bình.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
thân cây; phần nối rễ với lá hoặc hoa
茎 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là thân cây; phần nối rễ với lá hoặc hoa.
Cách đọc là くき.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: くき
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 18
花の茎を少し短く切ってから花瓶に入れた。
Tôi cắt ngắn thân hoa một chút rồi mới cắm vào bình.
この野菜は葉だけでなく茎も食べられる。
Loại rau này không chỉ lá mà cả phần thân cũng ăn được.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.