人に危害を加えるおそれのある動物には近づかないでください。
Đừng đến gần những con vật có khả năng gây nguy hiểm cho người.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
sự nguy hại; tổn hại gây ra cho người hoặc vật
危害 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là sự nguy hại; tổn hại gây ra cho người hoặc vật.
Cách đọc là きがい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きがい
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 18
人に危害を加えるおそれのある動物には近づかないでください。
Đừng đến gần những con vật có khả năng gây nguy hiểm cho người.
幸い、周囲の人に危害はなかった。
May là những người xung quanh không bị tổn hại gì.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.