学校で環境保護について学ぶ授業があった。
Ở trường có một tiết học về bảo vệ môi trường.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
bảo vệ môi trường
環境保護 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là bảo vệ môi trường.
Cách đọc là かんきょうほご.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かんきょうほご
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 18
学校で環境保護について学ぶ授業があった。
Ở trường có một tiết học về bảo vệ môi trường.
この団体は森林の環境保護活動を続けている。
Tổ chức này vẫn đang duy trì các hoạt động bảo vệ môi trường rừng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.