無計画な開発が環境破壊につながることもある。
Phát triển thiếu quy hoạch đôi khi dẫn đến phá hoại môi trường.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
phá hoại môi trường; làm tổn hại hệ sinh thái hoặc môi trường sống
環境破壊 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là phá hoại môi trường; làm tổn hại hệ sinh thái hoặc môi trường sống.
Cách đọc là かんきょうはかい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かんきょうはかい
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 18
無計画な開発が環境破壊につながることもある。
Phát triển thiếu quy hoạch đôi khi dẫn đến phá hoại môi trường.
環境破壊を防ぐには、企業だけでなく個人の行動も大切だ。
Để ngăn môi trường bị tàn phá, không chỉ doanh nghiệp mà hành động của mỗi cá nhân cũng quan trọng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.