使い終わった容器は店頭で回収しています。
Vỏ đựng đã dùng xong được thu gom tại cửa hàng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
thu hồi hoặc thu gom lại những thứ đã phát ra, bán ra hay bỏ đi
回収 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là thu hồi hoặc thu gom lại những thứ đã phát ra, bán ra hay bỏ đi.
Cách đọc là かいしゅう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かいしゅう
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 18
使い終わった容器は店頭で回収しています。
Vỏ đựng đã dùng xong được thu gom tại cửa hàng.
不具合が見つかり、メーカーが商品を回収することになった。
Do phát hiện lỗi, nhà sản xuất quyết định thu hồi sản phẩm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.