この地域では高齢化が急速に進んでいる。
Khu vực này đang già hóa dân số rất nhanh.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
hậu tố mang nghĩa “hóa, trở thành”; biểu thị sự thay đổi sang trạng thái hoặc tính chất mới
~化 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là hậu tố mang nghĩa “hóa, trở thành”; biểu thị sự thay đổi sang trạng thái hoặc tính chất mới.
Cách đọc là 〜か.
Từ này đang được phân loại là Hậu tố. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: 〜か
Loại từ: Hậu tố
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 18
Mục này đang được nối với giáo trình thật trong kho học JLPT180. Dùng liên kết dưới đây để đi từ mục tra cứu về đúng nhánh học.
この地域では高齢化が急速に進んでいる。
Khu vực này đang già hóa dân số rất nhanh.
手続きを簡単にするため、書類の電子化が進められている。
Để thủ tục đơn giản hơn, người ta đang đẩy mạnh số hóa giấy tờ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.