この二匹の猫は、白いほうが雄です。
Trong hai con mèo này, con màu trắng là con đực.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
con đực; giống đực của động vật
雄 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là con đực; giống đực của động vật.
Cách đọc là おす.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おす
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 18
この二匹の猫は、白いほうが雄です。
Trong hai con mèo này, con màu trắng là con đực.
動物園では雄と雌を別の場所で飼っていることもある。
Ở sở thú đôi khi con đực và con cái được nuôi ở khu riêng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.