朝になると、父が庭の鳥にえさをやっている。
Sáng nào bố tôi cũng cho chim ngoài vườn ăn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
thức ăn cho động vật; mồi dùng để dụ hoặc bắt con vật
えさ trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là thức ăn cho động vật; mồi dùng để dụ hoặc bắt con vật.
Từ này được viết và đọc là えさ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: えさ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 18
Mục này đang được nối với giáo trình thật trong kho học JLPT180. Dùng liên kết dưới đây để đi từ mục tra cứu về đúng nhánh học.
朝になると、父が庭の鳥にえさをやっている。
Sáng nào bố tôi cũng cho chim ngoài vườn ăn.
釣りを始める前に、針にえさを付けた。
Trước khi bắt đầu câu, tôi mắc mồi vào lưỡi câu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.