複数の学生団体が学生連合を作った。
Nhiều hội sinh viên đã lập một liên hiệp sinh viên.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
liên minh, liên hiệp ~
~連合 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là liên minh, liên hiệp ~.
Cách đọc là 〜れんごう.
Từ này đang được phân loại là Hậu tố. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: 〜れんごう
Loại từ: Hậu tố
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 17
Mục này đang được nối với giáo trình thật trong kho học JLPT180. Dùng liên kết dưới đây để đi từ mục tra cứu về đúng nhánh học.
複数の学生団体が学生連合を作った。
Nhiều hội sinh viên đã lập một liên hiệp sinh viên.
地域連合が共同でイベントを開催した。
Liên hiệp khu vực cùng tổ chức một sự kiện.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.