与党が新しい法案を国会に提出した。
Đảng cầm quyền trình dự luật mới lên Quốc hội.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
đảng cầm quyền
与党 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là đảng cầm quyền.
Cách đọc là よとう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: よとう
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 17
与党が新しい法案を国会に提出した。
Đảng cầm quyền trình dự luật mới lên Quốc hội.
与党と野党の間で激しい議論が続いている。
Tranh luận gay gắt giữa đảng cầm quyền và phe đối lập vẫn tiếp tục.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.