文部科学省が新しい調査結果を発表した。
Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản công bố kết quả khảo sát mới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản
文部科学省 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản.
Cách đọc là もんぶかがくしょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ riêng. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: もんぶかがくしょう
Loại từ: Danh từ riêng
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 17
文部科学省が新しい調査結果を発表した。
Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản công bố kết quả khảo sát mới.
詳しい制度は文部科学省の資料で確認できる。
Có thể kiểm tra chi tiết chế độ trong tài liệu của Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.