博物館で武士のよろいを見た。
Tôi xem áo giáp của samurai ở bảo tàng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
võ sĩ samurai thời phong kiến Nhật Bản
武士 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là võ sĩ samurai thời phong kiến Nhật Bản.
Cách đọc là ぶし.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ぶし
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 17
博物館で武士のよろいを見た。
Tôi xem áo giáp của samurai ở bảo tàng.
この物語は江戸時代の武士を主人公にしている。
Câu chuyện này lấy một samurai thời Edo làm nhân vật chính.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.