子どもが母親の手をしっかり握った。
Đứa trẻ nắm chặt tay mẹ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
nắm, siết trong tay; cầm chắc bằng bàn tay
握る trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là nắm, siết trong tay; cầm chắc bằng bàn tay.
Cách đọc là にぎる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: にぎる
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 17
子どもが母親の手をしっかり握った。
Đứa trẻ nắm chặt tay mẹ.
ハンドルを両手で握って運転した。
Tôi cầm vô lăng bằng cả hai tay để lái xe.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.