内閣総理大臣が記者会見を行った。
Thủ tướng Nhật Bản đã tổ chức họp báo.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Thủ tướng Nhật Bản; tên chức vụ chính thức của thủ tướng
内閣総理大臣 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Thủ tướng Nhật Bản; tên chức vụ chính thức của thủ tướng.
Cách đọc là ないかくそうりだいじん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ないかくそうりだいじん
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 17
内閣総理大臣が記者会見を行った。
Thủ tướng Nhật Bản đã tổ chức họp báo.
内閣総理大臣は国会で指名される。
Thủ tướng Nhật Bản được Quốc hội chỉ định.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.