天皇は日本国憲法で定められた地位を持つ。
Hiến pháp Nhật Bản quy định địa vị của Thiên hoàng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Thiên hoàng Nhật Bản
天皇 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Thiên hoàng Nhật Bản.
Cách đọc là てんのう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: てんのう
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 17
天皇は日本国憲法で定められた地位を持つ。
Hiến pháp Nhật Bản quy định địa vị của Thiên hoàng.
式典には天皇も出席した。
Thiên hoàng cũng tham dự buổi lễ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.