地方公共団体が子育て支援制度を実施している。
Chính quyền địa phương đang triển khai chế độ hỗ trợ nuôi con.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
chính quyền địa phương; tổ chức công quyền địa phương
地方公共団体 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là chính quyền địa phương; tổ chức công quyền địa phương.
Cách đọc là ちほうこうきょうだんたい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ちほうこうきょうだんたい
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 17
地方公共団体が子育て支援制度を実施している。
Chính quyền địa phương đang triển khai chế độ hỗ trợ nuôi con.
詳しい手続きは地方公共団体の窓口で確認できる。
Có thể kiểm tra thủ tục chi tiết tại quầy của chính quyền địa phương.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.