地域の住民団体が清掃活動を行った。
Một tổ chức cư dân địa phương đã tổ chức hoạt động dọn vệ sinh.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
tổ chức, đoàn thể ~
~団体 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là tổ chức, đoàn thể ~.
Cách đọc là 〜だんたい.
Từ này đang được phân loại là Hậu tố. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: 〜だんたい
Loại từ: Hậu tố
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 17
Mục này đang được nối với giáo trình thật trong kho học JLPT180. Dùng liên kết dưới đây để đi từ mục tra cứu về đúng nhánh học.
地域の住民団体が清掃活動を行った。
Một tổ chức cư dân địa phương đã tổ chức hoạt động dọn vệ sinh.
環境保護団体がイベントを開いた。
Một tổ chức bảo vệ môi trường đã tổ chức sự kiện.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.