大統領が国民向けに演説した。
Tổng thống có bài phát biểu trước người dân.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
tổng thống
大統領 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là tổng thống.
Cách đọc là だいとうりょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: だいとうりょう
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 17
大統領が国民向けに演説した。
Tổng thống có bài phát biểu trước người dân.
両国の大統領が会談する予定だ。
Tổng thống hai nước dự kiến sẽ hội đàm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.