候補者たちは駅前で選挙活動をしていた。
Các ứng viên đang vận động bầu cử trước ga.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
hoạt động vận động bầu cử
選挙活動 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là hoạt động vận động bầu cử.
Cách đọc là せんきょかつどう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せんきょかつどう
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 17
候補者たちは駅前で選挙活動をしていた。
Các ứng viên đang vận động bầu cử trước ga.
選挙活動では政策をわかりやすく伝えることが重要だ。
Trong vận động bầu cử, truyền đạt chính sách dễ hiểu là điều quan trọng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.