大航海時代には新大陸への航海が盛んになった。
Trong thời đại hàng hải, các chuyến đi đến Tân Thế giới trở nên phổ biến.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Tân Thế giới, lục địa mới; vùng lục địa mới được phát hiện theo cách gọi lịch sử
新大陸 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Tân Thế giới, lục địa mới; vùng lục địa mới được phát hiện theo cách gọi lịch sử.
Cách đọc là しんたいりく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しんたいりく
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 17
大航海時代には新大陸への航海が盛んになった。
Trong thời đại hàng hải, các chuyến đi đến Tân Thế giới trở nên phổ biến.
授業で新大陸発見の歴史を学んだ。
Trong giờ học chúng tôi học về lịch sử phát hiện Tân Thế giới.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.