この料理は昔から庶民に親しまれてきた。
Món ăn này từ lâu đã được người dân bình thường yêu thích.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
người dân bình thường, dân thường
庶民 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là người dân bình thường, dân thường.
Cách đọc là しょみん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しょみん
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 17
この料理は昔から庶民に親しまれてきた。
Món ăn này từ lâu đã được người dân bình thường yêu thích.
庶民の暮らしを描いた映画を見た。
Tôi xem một bộ phim khắc họa cuộc sống của người dân bình thường.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.