両国は新しい条約に署名した。
Hai nước đã ký một điều ước mới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
điều ước; thỏa thuận chính thức giữa các quốc gia
条約 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là điều ước; thỏa thuận chính thức giữa các quốc gia.
Cách đọc là じょうやく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: じょうやく
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 17
両国は新しい条約に署名した。
Hai nước đã ký một điều ước mới.
条約の内容について国会で議論された。
Nội dung của điều ước đã được thảo luận tại Quốc hội.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.