目撃者が警察に当時の様子を証言した。
Nhân chứng đã kể lại với cảnh sát những gì xảy ra lúc đó.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
lời khai, lời làm chứng về điều mình đã thấy hoặc biết
証言 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là lời khai, lời làm chứng về điều mình đã thấy hoặc biết.
Cách đọc là しょうげん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しょうげん
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 17
目撃者が警察に当時の様子を証言した。
Nhân chứng đã kể lại với cảnh sát những gì xảy ra lúc đó.
二人の証言には少し違いがあった。
Lời khai của hai người có một vài điểm khác nhau.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.