詳しい情報は外務省のサイトで確認した。
Tôi kiểm tra thông tin chi tiết trên trang của Bộ Ngoại giao.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
bộ ~; dùng trong tên các bộ thuộc cơ quan nhà nước
~省 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là bộ ~; dùng trong tên các bộ thuộc cơ quan nhà nước.
Cách đọc là 〜しょう.
Từ này đang được phân loại là Hậu tố. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: 〜しょう
Loại từ: Hậu tố
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 17
Mục này đang được nối với giáo trình thật trong kho học JLPT180. Dùng liên kết dưới đây để đi từ mục tra cứu về đúng nhánh học.
詳しい情報は外務省のサイトで確認した。
Tôi kiểm tra thông tin chi tiết trên trang của Bộ Ngoại giao.
来年度の予算について財務省が発表した。
Bộ Tài chính đã công bố thông tin về ngân sách năm tới.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.