この町は港町として長く栄えてきた。
Thành phố này đã phồn thịnh từ lâu với vai trò một thành phố cảng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
phồn thịnh, phát triển mạnh; trở nên sôi động và sung túc
栄える trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là phồn thịnh, phát triển mạnh; trở nên sôi động và sung túc.
Cách đọc là さかえる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さかえる
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 17
この町は港町として長く栄えてきた。
Thành phố này đã phồn thịnh từ lâu với vai trò một thành phố cảng.
観光業が栄えると、地域の雇用も増える。
Khi ngành du lịch phát triển, việc làm trong khu vực cũng tăng lên.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.