財務省が来年度の予算案を発表した。
Bộ Tài chính đã công bố dự thảo ngân sách cho năm tài khóa tới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Bộ Tài chính Nhật Bản
財務省 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Bộ Tài chính Nhật Bản.
Cách đọc là ざいむしょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ riêng. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ざいむしょう
Loại từ: Danh từ riêng
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 17
財務省が来年度の予算案を発表した。
Bộ Tài chính đã công bố dự thảo ngân sách cho năm tài khóa tới.
詳しい統計は財務省の資料で確認できる。
Có thể kiểm tra số liệu chi tiết trong tài liệu của Bộ Tài chính.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.