小さな自治体には財政的な負担が大きい。
Với một chính quyền địa phương nhỏ, gánh nặng tài chính là khá lớn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
về mặt tài chính; liên quan đến thu chi hoặc ngân sách
財政的 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là về mặt tài chính; liên quan đến thu chi hoặc ngân sách.
Cách đọc là ざいせいてき.
Từ này đang được phân loại là Trạng từ / Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ざいせいてき
Loại từ: Trạng từ / Tính từ na
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 17
小さな自治体には財政的な負担が大きい。
Với một chính quyền địa phương nhỏ, gánh nặng tài chính là khá lớn.
財政的に余裕がなく、計画を延期することになった。
Do không dư dả về tài chính nên kế hoạch phải hoãn lại.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.