国際連合では各国の代表が意見を交わした。
Tại Liên Hợp Quốc, đại diện các nước đã trao đổi ý kiến.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Liên Hợp Quốc; tên đầy đủ tiếng Nhật của UN
国際連合 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Liên Hợp Quốc; tên đầy đủ tiếng Nhật của UN.
Cách đọc là こくさいれんごう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こくさいれんごう
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 17
国際連合では各国の代表が意見を交わした。
Tại Liên Hợp Quốc, đại diện các nước đã trao đổi ý kiến.
国際連合は日本語では「国連」と略される。
Trong tiếng Nhật, Liên Hợp Quốc thường được viết tắt bằng một tên gọi ngắn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.