取引先と価格について交渉している。
Chúng tôi đang đàm phán giá với đối tác.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
đàm phán; trao đổi để đi đến thỏa thuận về điều kiện hoặc lợi ích
交渉 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là đàm phán; trao đổi để đi đến thỏa thuận về điều kiện hoặc lợi ích.
Cách đọc là こうしょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こうしょう
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 17
取引先と価格について交渉している。
Chúng tôi đang đàm phán giá với đối tác.
条件が合わなかったので、もう一度交渉することになった。
Do điều kiện chưa thống nhất nên hai bên sẽ đàm phán lại một lần nữa.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.