大学院で公共政策について研究している。
Tôi đang nghiên cứu chính sách công ở cao học.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
chính sách công; chính sách của nhà nước nhằm giải quyết vấn đề xã hội
公共政策 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là chính sách công; chính sách của nhà nước nhằm giải quyết vấn đề xã hội.
Cách đọc là こうきょうせいさく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こうきょうせいさく
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 17
大学院で公共政策について研究している。
Tôi đang nghiên cứu chính sách công ở cao học.
少子化への対応は重要な公共政策の一つだ。
Ứng phó với tình trạng ít trẻ em là một trong những chính sách công quan trọng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.