双方が条件について合意した。
Hai bên đã thống nhất về các điều kiện.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
đồng thuận; thỏa thuận sau khi các bên thống nhất ý kiến
合意 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là đồng thuận; thỏa thuận sau khi các bên thống nhất ý kiến.
Cách đọc là ごうい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ごうい
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 17
双方が条件について合意した。
Hai bên đã thống nhất về các điều kiện.
全員の合意を得るまで、もう少し話し合う必要がある。
Cần thảo luận thêm một chút cho đến khi nhận được sự đồng thuận của tất cả mọi người.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.