その城にはかつて貴族が住んでいた。
Ngày xưa từng có giới quý tộc sống trong tòa lâu đài đó.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
quý tộc; tầng lớp có địa vị và tước vị trong xã hội xưa
貴族 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là quý tộc; tầng lớp có địa vị và tước vị trong xã hội xưa.
Cách đọc là きぞく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きぞく
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 17
その城にはかつて貴族が住んでいた。
Ngày xưa từng có giới quý tộc sống trong tòa lâu đài đó.
この小説は十九世紀の貴族社会を舞台にしている。
Cuốn tiểu thuyết lấy xã hội quý tộc thế kỷ 19 làm bối cảnh.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.