地域では毎月、清掃活動が行われている。
Khu phố tổ chức hoạt động dọn vệ sinh mỗi tháng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
hoạt động về một lĩnh vực hoặc mục đích nào đó
~活動 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là hoạt động về một lĩnh vực hoặc mục đích nào đó.
Cách đọc là 〜かつどう.
Từ này đang được phân loại là Hậu tố. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: 〜かつどう
Loại từ: Hậu tố
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 17
Mục này đang được nối với giáo trình thật trong kho học JLPT180. Dùng liên kết dưới đây để đi từ mục tra cứu về đúng nhánh học.
地域では毎月、清掃活動が行われている。
Khu phố tổ chức hoạt động dọn vệ sinh mỗi tháng.
学生時代はボランティア活動に積極的に参加していた。
Thời sinh viên tôi tích cực tham gia các hoạt động tình nguyện.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.