産業革命によって人々の働き方は大きく変わった。
Cuộc Cách mạng Công nghiệp đã làm cách con người làm việc thay đổi mạnh.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
cách mạng; sự thay đổi lớn làm thay đổi căn bản xã hội, kỹ thuật hoặc cách làm
革命 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là cách mạng; sự thay đổi lớn làm thay đổi căn bản xã hội, kỹ thuật hoặc cách làm.
Cách đọc là かくめい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かくめい
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 17
産業革命によって人々の働き方は大きく変わった。
Cuộc Cách mạng Công nghiệp đã làm cách con người làm việc thay đổi mạnh.
スマートフォンは生活に小さな革命を起こしたと言えるかもしれない。
Có thể nói điện thoại thông minh đã tạo ra một cuộc cách mạng nhỏ trong đời sống.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.