海外旅行の前に、外務省の安全情報を確認した。
Trước khi đi nước ngoài, tôi đã kiểm tra thông tin an toàn của Bộ Ngoại giao.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Bộ Ngoại giao Nhật Bản
外務省 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Bộ Ngoại giao Nhật Bản.
Cách đọc là がいむしょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ riêng. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: がいむしょう
Loại từ: Danh từ riêng
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 17
海外旅行の前に、外務省の安全情報を確認した。
Trước khi đi nước ngoài, tôi đã kiểm tra thông tin an toàn của Bộ Ngoại giao.
外務省が新しい発表を公式サイトに掲載した。
Bộ Ngoại giao đã đăng thông báo mới trên trang chính thức.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.