両社の代表が今後の協力について会談した。
Đại diện hai công ty đã hội đàm về việc hợp tác trong thời gian tới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
hội đàm; cuộc trao đổi chính thức giữa những người giữ vị trí quan trọng
会談 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là hội đàm; cuộc trao đổi chính thức giữa những người giữ vị trí quan trọng.
Cách đọc là かいだん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かいだん
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 17
両社の代表が今後の協力について会談した。
Đại diện hai công ty đã hội đàm về việc hợp tác trong thời gian tới.
首脳会談の内容がニュースで大きく報じられた。
Nội dung hội đàm cấp cao được đưa tin rộng rãi trên báo chí.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.