ニュースで欧州連合の新しい方針が報じられていた。
Bản tin có đưa tin về một chính sách mới của Liên minh châu Âu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Liên minh châu Âu; tên đầy đủ tiếng Nhật của EU
欧州連合 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Liên minh châu Âu; tên đầy đủ tiếng Nhật của EU.
Cách đọc là おうしゅうれんごう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ riêng. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おうしゅうれんごう
Loại từ: Danh từ riêng
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 17
ニュースで欧州連合の新しい方針が報じられていた。
Bản tin có đưa tin về một chính sách mới của Liên minh châu Âu.
欧州連合は日本語では「EU」と略して呼ばれることも多い。
Trong tiếng Nhật, Liên minh châu Âu cũng thường được gọi tắt là “EU”.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.