ボランティア団体が現地で援助活動を続けている。
Một tổ chức tình nguyện vẫn đang tiếp tục hoạt động cứu trợ tại địa phương.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
hoạt động cứu trợ hoặc hỗ trợ những người, khu vực đang gặp khó khăn
援助活動 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là hoạt động cứu trợ hoặc hỗ trợ những người, khu vực đang gặp khó khăn.
Cách đọc là えんじょかつどう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: えんじょかつどう
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 17
ボランティア団体が現地で援助活動を続けている。
Một tổ chức tình nguyện vẫn đang tiếp tục hoạt động cứu trợ tại địa phương.
会社として海外の援助活動に参加することになった。
Công ty đã quyết định tham gia một hoạt động hỗ trợ ở nước ngoài.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.