家を買うために住宅ローンを組んだ。
Tôi vay mua nhà để mua căn nhà.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
khoản vay, khoản vay trả góp
ローン trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là khoản vay, khoản vay trả góp.
Từ này được viết và đọc là ローン.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ローン
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 16
家を買うために住宅ローンを組んだ。
Tôi vay mua nhà để mua căn nhà.
ローンを申し込む前に返済額を計算した。
Tôi tính số tiền phải trả trước khi đăng ký khoản vay.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.