ローンの利息を含めた返済額を確認した。
Tôi kiểm tra số tiền phải trả gồm cả lãi vay.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
lãi, tiền lãi của khoản vay hoặc tiền gửi
利息 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là lãi, tiền lãi của khoản vay hoặc tiền gửi.
Cách đọc là りそく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: りそく
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 16
ローンの利息を含めた返済額を確認した。
Tôi kiểm tra số tiền phải trả gồm cả lãi vay.
利息が低い銀行を選んだ。
Tôi chọn ngân hàng có lãi suất thấp.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.