壊れた部品を新しいものに交換した。
Tôi thay linh kiện bị hỏng bằng linh kiện mới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
linh kiện, bộ phận cấu thành của máy móc hoặc sản phẩm
部品 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là linh kiện, bộ phận cấu thành của máy móc hoặc sản phẩm.
Cách đọc là ぶひん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ぶひん
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 16
壊れた部品を新しいものに交換した。
Tôi thay linh kiện bị hỏng bằng linh kiện mới.
この機械は多くの小さな部品でできている。
Chiếc máy này được tạo thành từ nhiều linh kiện nhỏ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.