最近は物価が上がって生活費も増えた。
Gần đây giá cả tăng nên chi phí sinh hoạt cũng tăng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
mức giá hàng hóa, giá cả nói chung
物価 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là mức giá hàng hóa, giá cả nói chung.
Cách đọc là ぶっか.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ぶっか
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 16
最近は物価が上がって生活費も増えた。
Gần đây giá cả tăng nên chi phí sinh hoạt cũng tăng.
都市部は地方より物価が高い傾向がある。
Khu đô thị thường có giá cả cao hơn địa phương.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.