山の近くに大きな発電所がある。
Gần núi có một nhà máy điện lớn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
nhà máy điện, trạm phát điện
発電所 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là nhà máy điện, trạm phát điện.
Cách đọc là はつでんしょ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: はつでんしょ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 16
山の近くに大きな発電所がある。
Gần núi có một nhà máy điện lớn.
発電所の設備を定期的に点検している。
Thiết bị của nhà máy điện được kiểm tra định kỳ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.