季節が変わって野菜が値下がりした。
Sang mùa mới, giá rau đã giảm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
sự giảm giá; giá tự hạ xuống
値下がり trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là sự giảm giá; giá tự hạ xuống.
Cách đọc là ねさがり.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ねさがり
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 16
季節が変わって野菜が値下がりした。
Sang mùa mới, giá rau đã giảm.
円高の影響で輸入品の値下がりが期待されている。
Do đồng yên tăng giá, người ta kỳ vọng hàng nhập khẩu sẽ giảm giá.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.