午後から取引先との打ち合わせがある。
Buổi chiều tôi có cuộc họp với đối tác.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
đối tác/bên giao dịch; khách hàng hoặc nhà cung cấp có quan hệ làm ăn
取引先 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là đối tác/bên giao dịch; khách hàng hoặc nhà cung cấp có quan hệ làm ăn.
Cách đọc là とりひきさき.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: とりひきさき
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 16
午後から取引先との打ち合わせがある。
Buổi chiều tôi có cuộc họp với đối tác.
取引先に見積書を送った。
Tôi gửi báo giá cho đối tác.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.