夏は電力の使用量が増える。
Mùa hè lượng điện sử dụng tăng lên.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
điện năng, công suất điện cung cấp
電力 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là điện năng, công suất điện cung cấp.
Cách đọc là でんりょく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: でんりょく
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 16
夏は電力の使用量が増える。
Mùa hè lượng điện sử dụng tăng lên.
工場では大量の電力を消費する。
Nhà máy tiêu thụ một lượng điện lớn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.