話題を仕事の話から趣味の話へ転じた。
Chúng tôi chuyển chủ đề từ công việc sang sở thích.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
chuyển thành, chuyển sang; đổi hướng hoặc trạng thái
転じる trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là chuyển thành, chuyển sang; đổi hướng hoặc trạng thái.
Cách đọc là てんじる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: てんじる
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 16
話題を仕事の話から趣味の話へ転じた。
Chúng tôi chuyển chủ đề từ công việc sang sở thích.
不利な状況が一気に有利に転じた。
Tình thế bất lợi bỗng chuyển thành có lợi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.